ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "đáng tin cậy" (1件)
đáng tin cậy

日本語
形頼りになる
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
彼女は信頼できる友達だ。
類語検索結果 "đáng tin cậy" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "đáng tin cậy" (2件)
Cô ấy là một người bạn đáng tin cậy.
彼女は信頼できる友達だ。
Nguồn thông tin này rất đáng tin cậy.
この情報源はとても信頼できる。
